Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi – Bác sĩ chuyên khoa thận hàng đầu tại Ấn Độ
- Bác sĩ chuyên khoa thận học
Chung Bệnh thận
- Chấn thương thận cấp tính
- Bệnh thận mãn tính (CKD)
- Sỏi thận
- Viêm cầu thận
- Bệnh thận đa nang (PKD)
- Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
- Ung thư thận
Suy thận cấp, còn được gọi là tổn thương thận cấp (AKI), là tình trạng suy giảm chức năng thận đột ngột xảy ra trong vòng một tuần. Tình trạng này xảy ra khi thận không còn khả năng lọc các chất thải từ máu hoặc cân bằng chất lỏng và chất điện giải.
Nguyên nhân bao gồm bệnh nặng, phẫu thuật lớn hoặc dùng một số loại thuốc nhất định.
AKI gây tổn thương hoặc suy thận trong thời gian ngắn. AKI cũng có thể gây tổn thương các cơ quan khác, chẳng hạn như tim, phổi và não. Trong những trường hợp nghiêm trọng, có thể cần phải chạy thận nhân tạo tạm thời. AKI có thể hồi phục nếu phát hiện sớm nhưng có thể dẫn đến bệnh thận mãn tính nếu không được điều trị kịp thời.Triệu chứng:
- Giảm lượng nước tiểu
- Giữ nước gây sưng ở chân, mắt cá chân hoặc bàn chân
- Khó thở
- Mệt mỏi
- Lẫn lộn
- Buồn nôn
- Đau hoặc tức ngực
- Co giật trong trường hợp nghiêm trọng
Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm máu để đo creatinine và nitơ urê máu (BUN)
- Theo dõi lượng nước tiểu
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra máu hoặc các tế bào bất thường
- Các nghiên cứu hình ảnh như siêu âm để kiểm tra tắc nghẽn
- Sinh thiết thận trong một số trường hợp
Những lựa chọn điều trị:
- Điều trị nguyên nhân cơ bản (ví dụ, nhiễm trùng huyết, mất nước)
- Ngừng dùng thuốc có thể gây tổn thương thận
- Truyền dịch tĩnh mạch để duy trì đủ nước
- Thuốc kiểm soát nồng độ kali trong máu
- Thẩm phân trong trường hợp nặng
Theo dõi chăm sóc:
- Theo dõi thường xuyên chức năng thận thông qua xét nghiệm máu
- Theo dõi với bác sĩ chuyên khoa thận, đặc biệt là nếu chức năng thận không hồi phục hoàn toàn
- Theo dõi sự phát triển của bệnh thận mãn tính
- Tránh dùng thuốc gây độc cho thận
- Giáo dục về việc duy trì sức khỏe thận
Việc điều trị suy thận cấp (AKI) phụ thuộc vào nguyên nhân và nhằm mục đích khôi phục chức năng thận bình thường. Phương pháp điều trị bao gồm hạn chế lượng chất lỏng và chế độ ăn uống, sử dụng thuốc hoặc lọc máu.
Bệnh thận mãn tính là tình trạng tiến triển đặc trưng bởi tình trạng mất dần chức năng thận theo thời gian. Thường do bệnh tiểu đường hoặc huyết áp cao gây ra, CKD có thể dẫn đến các biến chứng như thiếu máu và các vấn đề về tim mạch. Giai đoạn đầu của CKD có thể không có triệu chứng hoặc có triệu chứng nhẹ, nhưng khi tình trạng trở nên tồi tệ hơn, các triệu chứng có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Nguyên nhân gây bệnh thận mãn tính
Sự suy giảm chức năng thận dần dần là do các tình trạng bệnh lý lâu dài, chẳng hạn như:
- Bệnh tiểu đường
- Cao huyết áp
- Viêm ở thận
- Bệnh thận đa nang
- Bệnh tự miễn
- Những khiếm khuyết có từ lúc mới sinh
- Sử dụng lâu dài một số loại thuốc nhất định, chẳng hạn như NSAID
- Tiếp xúc với chất độc, chẳng hạn như ngộ độc chì
Triệu chứng:
- Mệt mỏi
- Sưng ở chân và mắt cá chân
- Thay đổi kiểu đi tiểu
- Cao huyết áp
- Thiếu máu
- Chán ăn
- Buồn nôn
- Khó tập trung
- Tê ở tay hoặc chân
Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm máu để đo urê, creatinin và tính toán tỷ lệ lọc cầu thận ước tính (eGFR)
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra protein (albumin) và tính tỷ lệ albumin/creatinine trong nước tiểu (UACR)
- Các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm hoặc chụp CT để đánh giá cấu trúc thận
- Sinh thiết thận trong một số trường hợp
Những lựa chọn điều trị:
- Thuốc để kiểm soát các tình trạng bệnh tiềm ẩn như bệnh tiểu đường và huyết áp cao
- Thuốc ức chế ACE hoặc ARB để bảo vệ chức năng thận
- Thay đổi chế độ ăn uống để hạn chế lượng natri, kali và phốt pho hấp thụ
- Điều trị thiếu máu nếu có
- Ở giai đoạn tiến triển, chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận
Theo dõi chăm sóc:
- Theo dõi thường xuyên chức năng thận thông qua xét nghiệm máu và nước tiểu
- Kiểm tra huyết áp
- Điều chỉnh thuốc khi cần thiết
- Giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa thận
- Giáo dục về thay đổi lối sống và chế độ ăn uống
Sỏi thận là những chất lắng đọng cứng của khoáng chất và muối bên trong thận. Chúng có thể từ những hạt nhỏ đến những viên sỏi lớn. Sỏi thận thường thoát ra khỏi cơ thể trong quá trình đi tiểu. Việc đi tiểu có thể cực kỳ đau đớn, nhưng chúng hiếm khi gây ra vấn đề đáng kể.
Triệu chứng:
- Đau dữ dội ở bên hông, lưng, bụng dưới hoặc háng
- Cơn đau xuất hiện theo từng đợt và dao động về cường độ
- Nước tiểu màu hồng, đỏ hoặc nâu
- Nước tiểu đục hoặc có mùi hôi
- Buồn nôn và ói mửa
- Thường xuyên đi tiểu
- Đi tiểu một lượng nhỏ
Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra máu và tinh thể
- Xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận và tìm nồng độ canxi hoặc axit uric cao
- Các nghiên cứu hình ảnh như chụp CT, siêu âm hoặc chụp X-quang để hình dung sỏi
Những lựa chọn điều trị:
- Kiểm soát cơn đau bằng thuốc theo toa
- Tăng lượng nước uống vào để giúp đào thải sỏi nhỏ
- Liệu pháp trục xuất y tế sử dụng thuốc chẹn alpha
- Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL) để phá vỡ những viên sỏi lớn hơn
- Nội soi niệu quản để loại bỏ hoặc phá vỡ sỏi
- Phẫu thuật cắt sỏi thận qua da cho những viên sỏi lớn hơn
Theo dõi chăm sóc:
- Chụp ảnh theo dõi để đảm bảo tất cả các viên sỏi đã đi qua
- Thu thập nước tiểu 24 giờ để xác định các yếu tố nguy cơ hình thành sỏi
- Thay đổi chế độ ăn uống dựa trên thành phần của đá
- Tăng lượng chất lỏng đưa vào cơ thể để ngăn ngừa tái phát
- Thuốc ngăn ngừa hình thành sỏi ở những người có nguy cơ cao
Viêm cầu thận là tình trạng viêm các đơn vị lọc của thận (cầu thận). Cầu thận là các đơn vị lọc cực nhỏ bên trong thận có chức năng lọc máu. Viêm cầu thận có thể do nhiễm trùng, thuốc hoặc các rối loạn xảy ra trong hoặc ngay sau khi sinh (dị tật bẩm sinh). Bệnh thường tự khỏi. Một số dạng bệnh đáp ứng tốt với điều trị, trong khi một số khác có thể tiến triển thành bệnh thận mãn tính. Theo dõi thường xuyên là điều cần thiết để kiểm soát tình trạng bệnh hiệu quả.
Triệu chứng:
- Máu trong nước tiểu (tiểu máu)
- Nước tiểu có bọt do thừa protein (protein niệu)
- Cao huyết áp
- Giữ nước gây sưng (phù nề)
- Mệt mỏi
- Giảm lượng nước tiểu trong những trường hợp nghiêm trọng
Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra máu và protein
- Xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận và tìm kiếm các dấu hiệu viêm nhiễm
- Các nghiên cứu hình ảnh như siêu âm để đánh giá kích thước và cấu trúc thận
- Sinh thiết thận để xác định loại viêm cầu thận cụ thể
Những lựa chọn điều trị:
- Corticosteroid để giảm viêm
- Thuốc ức chế miễn dịch trong một số trường hợp
- Thuốc huyết áp, đặc biệt là thuốc ức chế ACE hoặc ARB
- Thuốc lợi tiểu để giảm giữ nước
- Điều trị các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn (ví dụ, nhiễm trùng, bệnh tự miễn)
Theo dõi chăm sóc:
- Theo dõi thường xuyên chức năng thận và nồng độ protein trong nước tiểu
- Quản lý huyết áp
- Điều chỉnh thuốc khi cần thiết
- Theo dõi tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch
- Thay đổi chế độ ăn uống, chẳng hạn như hạn chế lượng muối nạp vào
Bệnh thận đa nang là một rối loạn di truyền khiến nhiều nang (túi nhỏ chứa dịch) phát triển trong thận. Những nang này có thể cản trở chức năng thận và gây suy thận. Nó có thể dẫn đến thận to và suy giảm chức năng theo thời gian. Điều quan trọng cần lưu ý là các nang thận riêng lẻ khá phổ biến và hầu như luôn vô hại. Bệnh thận đa nang là một tình trạng nghiêm trọng hơn. Khi bệnh tiến triển, có thể cần phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.
Triệu chứng:
- Cao huyết áp
- Đau lưng hoặc đau hông
- Máu trong nước tiểu
- Sỏi thận
- Bụng phình to
- Nhức đầu
- Nhiễm trùng đường tiết niệu
Phương pháp chẩn đoán:
- Các nghiên cứu hình ảnh như siêu âm, chụp CT hoặc MRI để hình dung nang thận
- Xét nghiệm di truyền để xác nhận chẩn đoán và xác định loại PKD
- Xét nghiệm máu để đánh giá chức năng thận
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra máu hoặc protein trong nước tiểu
Những lựa chọn điều trị:
- Kiểm soát huyết áp bằng thuốc ức chế ACE hoặc ARB
- Quản lý đau
- Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu
- Tolvaptan làm chậm sự phát triển của u nang ở một số bệnh nhân
- Chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận ở giai đoạn tiến triển
Theo dõi chăm sóc:
- Theo dõi thường xuyên chức năng thận và sự phát triển của u nang
- Quản lý huyết áp
- Kiểm tra các biến chứng như phình động mạch
- Tư vấn di truyền cho các thành viên trong gia đình
- Thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn ít muối và uống đủ nước
Nhiễm trùng thận, còn được gọi là viêm bể thận, là một loại nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) xảy ra khi vi khuẩn, và đôi khi là nấm hoặc vi-rút, lây nhiễm một hoặc cả hai quả thận. Tình trạng này có thể nghiêm trọng và có thể cần được chăm sóc y tế ngay lập tức, đặc biệt là nếu nó lan vào máu.
Nguyên nhân:
Nhiễm trùng: Thường do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra, có nguồn gốc từ đường tiêu hóa và di chuyển lên đường tiết niệu.
Lây lan từ nhiễm trùng đường tiết niệu dưới: Thường bắt đầu bằng nhiễm trùng bàng quang (viêm bàng quang) và tiến triển đến thận.
Tắc nghẽn hoặc cản trở: Sỏi thận, phì đại tuyến tiền liệt hoặc các tắc nghẽn khác ở đường tiết niệu có thể làm tăng nguy cơ.
Ống thông hoặc thiết bị y tế: Làm tăng khả năng nhiễm trùng.
Hệ thống miễn dịch suy yếu: Các tình trạng như tiểu đường hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Triệu chứng:
Sốt cao và ớn lạnh.
Đau ở lưng, bên hông hoặc bụng dưới.
Đi tiểu thường xuyên hoặc đau đớn (tiểu khó).
Nước tiểu đục, có mùi hôi hoặc có máu.
Buồn nôn hoặc nôn mửa.
Mệt mỏi hoặc khó chịu.
Người cao tuổi có thể biểu hiện tình trạng lú lẫn hoặc thay đổi trạng thái tinh thần thay vì các triệu chứng thông thường.
Phụ nữ dễ mắc bệnh hơn vì niệu đạo của họ ngắn hơn, khiến vi khuẩn dễ xâm nhập vào bàng quang và thận. Mang thai gây ra những thay đổi về nội tiết tố và giải phẫu làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Các vật cản như sỏi, khối u hoặc bất thường về giải phẫu làm tăng nguy cơ. Kiểm soát đường huyết kém ở bệnh nhân tiểu đường có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn.
Biến chứng:
Nhiễm trùng huyết: Một tình trạng đe dọa tính mạng nếu nhiễm trùng lan vào máu.
Áp xe thận: Các túi mủ có thể hình thành bên trong hoặc xung quanh thận.
Bệnh thận mãn tính (CKD): Nhiễm trùng kéo dài hoặc tái phát có thể dẫn đến sẹo và tổn thương lâu dài.
Biến chứng khi mang thai: Có thể dẫn đến chuyển dạ sớm hoặc trẻ nhẹ cân nếu không được điều trị.
Phương pháp chẩn đoán:
- Xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra vi khuẩn và tế bào bạch cầu
- Nuôi cấy nước tiểu để xác định loại vi khuẩn cụ thể gây nhiễm trùng
- Các nghiên cứu hình ảnh như CT hoặc siêu âm nếu nhiễm trùng tái phát xảy ra
Những lựa chọn điều trị:
- Thuốc kháng sinh được điều chỉnh theo từng loại vi khuẩn cụ thể
- Thuốc giảm đau cho sự khó chịu
- Tăng lượng chất lỏng nạp vào cơ thể để giúp loại bỏ vi khuẩn
- Trong những trường hợp tái phát, dùng kháng sinh liều thấp để phòng ngừa
Theo dõi chăm sóc:
- Hoàn thành liệu trình kháng sinh theo toa
- Xét nghiệm nước tiểu tiếp theo để đảm bảo nhiễm trùng đã được loại bỏ
- Thay đổi lối sống để ngăn ngừa tái phát (ví dụ, vệ sinh đúng cách, giữ đủ nước)
- Điều tra nguyên nhân cơ bản trong các trường hợp tái phát
Ung thư thận là sự phát triển bất thường của các tế bào trong thận. Nó xảy ra khi các tế bào trong thận phát triển ngoài tầm kiểm soát, hình thành khối u. Nó phổ biến nhất ở những người trên 65 tuổi và có khả năng ảnh hưởng đến nam giới gấp đôi so với nữ giới.
Triệu chứng:
- Máu trong nước tiểu (tiểu máu)
- Đau dai dẳng ở bên hông hoặc lưng dưới
- Giảm cân không giải thích được
- Mệt mỏi
- Sốt không phải do nhiễm trùng
- Huyết áp cao khó kiểm soát
Phương pháp chẩn đoán:
- Khám sức khỏe và xem xét bệnh sử
- Xét nghiệm máu và nước tiểu để kiểm tra chức năng thận
- Các nghiên cứu hình ảnh như chụp CT, MRI hoặc siêu âm
- Sinh thiết thận trong một số trường hợp để xác nhận chẩn đoán
Những lựa chọn điều trị:
- Phẫu thuật (cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thận)
- Liệu pháp cắt bỏ khối u nhỏ
- Thuốc điều trị đích
- Liệu pháp miễn dịch
- Xạ trị trong một số trường hợp
Theo dõi chăm sóc:
- Chụp hình ảnh thường xuyên để theo dõi tái phát
- Xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng thận
- Quản lý tác dụng phụ của điều trị
- Thay đổi lối sống để giảm các yếu tố nguy cơ
Chẩn đoán và Kiểm tra
Phương pháp điều trị
- Thận học lâm sàng
- Liệu pháp thay thế thận
- Ghép thận
- Thủ tục can thiệp
- Chăm sóc tích cực Thận
- Tiết niệu nhi khoa
- Bệnh lý thận
- gõ HLA
- Hóa mô miễn dịch
- Theo dõi mức độ thuốc
Viện Thận học Apollo cung cấp các dịch vụ thận học lâm sàng toàn diện, chăm sóc chuyên môn cho bệnh nhân mắc nhiều bệnh lý liên quan đến thận.
1. Quản lý tất cả các rối loạn thận
Nhóm chuyên gia thận lâm sàng tại Apollo chuyên chẩn đoán và điều trị nhiều loại rối loạn thận, bao gồm:
- Chấn thương thận cấp tính
- Bệnh thận mãn tính (CKD)
- Viêm cầu thận
- Bệnh thận tiểu đường
- Bệnh thận tăng huyết áp
- Bệnh thận đa nang
- Viêm thận lupus
- Sỏi thận
Nhóm sử dụng phương pháp tiếp cận đa ngành, sử dụng các công cụ chẩn đoán tiên tiến như sinh thiết thận và các kỹ thuật hình ảnh chuyên biệt để chẩn đoán chính xác và phân giai đoạn bệnh thận. Các kế hoạch điều trị được điều chỉnh theo tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân và có thể bao gồm quản lý thuốc, thay đổi chế độ ăn uống và khi cần thiết, liệu pháp thay thế thận.
Lợi ích:
- Phát hiện sớm và can thiệp để làm chậm tiến triển của bệnh
- Kế hoạch điều trị được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu của từng bệnh nhân
- Tiếp cận các liệu pháp tiên tiến và thử nghiệm lâm sàng
- Chăm sóc toàn diện từ đội ngũ chuyên gia
2. Tư vấn bệnh thận
Viện Thận học Apollo đặc biệt chú trọng vào việc giáo dục và tư vấn cho bệnh nhân. Các cố vấn tận tâm làm việc chặt chẽ với bệnh nhân và gia đình họ để cung cấp:
- Thông tin chi tiết về bệnh thận và cách điều trị
- Hướng dẫn thay đổi lối sống để hỗ trợ sức khỏe thận
- Hỗ trợ cảm xúc và chiến lược đối phó
- Giáo dục về các lựa chọn điều trị và ý nghĩa của chúng
Lợi ích:
- Cải thiện sự hiểu biết của bệnh nhân và tuân thủ các kế hoạch điều trị
- Nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua việc quản lý bệnh tật tốt hơn
- Giảm lo âu và cải thiện sức khỏe tinh thần
- Trao quyền cho bệnh nhân tham gia tích cực vào việc chăm sóc của họ
3. Điều trị các tình trạng liên quan
Bệnh thận thường tồn tại cùng hoặc dẫn đến các biến chứng sức khỏe khác. Đội ngũ chuyên khoa thận lâm sàng tại Apollo cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho các tình trạng liên quan này, bao gồm:
- quản lý tăng huyết áp
- Chăm sóc bệnh tiểu đường và phòng ngừa bệnh thận do tiểu đường
- Điều trị thiếu máu
- Rối loạn xương và khoáng chất
- Biến chứng tim mạch
- Mất cân bằng điện giải
Lợi ích:
- Chăm sóc toàn diện giải quyết mọi khía cạnh của sức khỏe liên quan đến thận
- Giảm nguy cơ biến chứng thông qua quản lý chủ động
- Cải thiện sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống
- Chăm sóc phối hợp giữa nhiều chuyên khoa cho các trường hợp phức tạp
Viện Thận học Apollo cung cấp các Liệu pháp thay thế thận (RRT) toàn diện cho bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) hoặc tổn thương thận cấp tính nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị tiên tiến này được thiết kế để thay thế chức năng lọc máu bình thường của thận khi thận không còn có thể hoạt động bình thường nữa. Viện cung cấp nhiều lựa chọn RRT phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân, đảm bảo chăm sóc tối ưu và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị suy thận.
1. Đơn vị thẩm phân 24 giờ
Đơn vị thẩm phân 24 giờ của Apollo là một cơ sở hiện đại cung cấp dịch vụ thẩm phân XNUMX/XNUMX cho bệnh nhân suy thận cấp và mãn tính. Đơn vị này được trang bị máy thẩm phân hiện đại và có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa thận, kỹ thuật viên thẩm phân và y tá giàu kinh nghiệm.
Các tính năng chính:
- Luôn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu lọc máu khẩn cấp
- Lịch trình linh hoạt để phù hợp với lối sống của bệnh nhân
- Các giao thức kiểm soát nhiễm trùng nghiêm ngặt
- Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch điều trị thường xuyên
Lợi ích:
- Tiếp cận ngay với phương pháp điều trị cứu sống bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính
- Giảm tỷ lệ nhập viện cho bệnh nhân chạy thận nhân tạo mãn tính
- Cải thiện sự thoải mái và tiện lợi cho bệnh nhân
- Nâng cao khả năng xử lý kịp thời các biến chứng liên quan đến chạy thận
Các loại thẩm phân
1. Chạy thận nhân tạo
Thẩm phân máu là một hình thức RRT phổ biến, trong đó máu được lọc bên ngoài cơ thể bằng máy thẩm phân. Dịch vụ thẩm phân máu của Apollo sử dụng công nghệ tiên tiến để cung cấp các phương pháp điều trị hiệu quả và thoải mái.
Quá trình:
- Máu được lấy từ bệnh nhân thông qua một điểm tiếp cận mạch máu
- Máu đi qua máy thẩm phân (thận nhân tạo) để loại bỏ chất thải và chất lỏng dư thừa
- Máu đã được làm sạch được đưa trở lại cơ thể bệnh nhân
Tính năng, đặc điểm:
- Máy thẩm phân lưu lượng cao giúp loại bỏ độc tố tốt hơn
- Hệ thống nước thẩm phân siêu tinh khiết
- Đơn thuốc thẩm phân cá nhân
- Chăm sóc và theo dõi đường truyền mạch máu thường xuyên
Lợi ích:
- Loại bỏ hiệu quả các chất thải và chất lỏng dư thừa
- Kiểm soát huyết áp và thiếu máu tốt hơn
- Cải thiện sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống
- Giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến chạy thận
Thẩm phân phúc mạc (PD) là phương pháp thẩm phân tại nhà sử dụng phúc mạc của bệnh nhân làm bộ lọc tự nhiên. Apollo cung cấp đào tạo và hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhân lựa chọn PD.
Các loại được cung cấp:
- Lọc màng bụng cấp cứu liên tục (CAPD)
- Lọc màng bụng tự động (APD)
Các thành phần chính:
- Đơn thuốc và theo dõi PD được cá nhân hóa
- Chương trình đào tạo bệnh nhân và người chăm sóc
- Các chuyến thăm nhà thường xuyên của y tá PD
- Hỗ trợ 24/7 cho các vấn đề liên quan đến PD
Lợi ích:
- Độc lập và linh hoạt hơn trong cuộc sống hàng ngày
- Bảo tồn chức năng thận còn lại
- Giảm chế độ ăn uống và hạn chế chất lỏng so với chạy thận nhân tạo
- Giảm nguy cơ nhiễm trùng máu
3. Lọc máu
Lọc máu (HDF) là một hình thức thẩm phân máu tiên tiến kết hợp các nguyên lý khuếch tán và đối lưu để tăng cường loại bỏ chất thải. Apollo cung cấp HDF trực tuyến, trong đó chất thay thế được sử dụng trong quy trình được tạo ra theo thời gian thực trong phiên thẩm phân.
Quá trình:
- Kết hợp thẩm phân máu tiêu chuẩn với lọc máu
- Sử dụng màng thông lượng cao và tăng cường trao đổi chất lỏng
- Loại bỏ cả độc tố có trọng lượng phân tử nhỏ và lớn
Tính năng, đặc điểm:
- Sản xuất chất lỏng thay thế siêu tinh khiết theo thời gian thực
- HDF khối lượng lớn cho hiệu quả tối đa
- Hệ thống giám sát tiên tiến để tối ưu hóa điều trị
Lợi ích:
- Loại bỏ hoàn toàn các độc tố có trọng lượng phân tử trung bình và lớn
- Cải thiện sự ổn định tim mạch trong quá trình điều trị
- Kiểm soát phosphate tốt hơn và giảm nhu cầu dùng thuốc
- Tiềm năng cải thiện tỷ lệ sống sót lâu dài so với phương pháp thẩm phân máu tiêu chuẩn
Ghép thận tại Viện Thận học Apollo là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD). Quy trình phẫu thuật này bao gồm việc ghép một quả thận khỏe mạnh từ người hiến tặng vào bệnh nhân bị suy thận. Chương trình ghép thận của Apollo nổi tiếng về sự xuất sắc, kết hợp chuyên môn phẫu thuật với dịch vụ chăm sóc toàn diện trước và sau khi ghép để đảm bảo kết quả tối ưu cho bệnh nhân.
1. Cấy ghép từ người hiến tặng còn sống
Ghép thận từ người hiến tặng còn sống bao gồm việc ghép thận từ người hiến tặng còn sống, thường là người thân hoặc người tình nguyện tương thích, cho người nhận.
Những khía cạnh quan trọng:
- Đánh giá rộng rãi người hiến tặng để đảm bảo tính phù hợp và an toàn
- Phân loại mô tiên tiến và ghép chéo để có khả năng tương thích tối ưu giữa người cho và người nhận
- Phẫu thuật cắt bỏ thận nội soi ít xâm lấn khi có thể
- Chương trình giáo dục toàn diện cho người cho và người nhận
- Chăm sóc theo dõi dài hạn cho cả người hiến tặng và người nhận
Lợi ích:
- Thời gian chờ đợi ngắn hơn so với cấy ghép từ xác chết
- Tỷ lệ sống sót của ghép lâu dài tốt hơn
- Khả năng lên lịch phẫu thuật ghép tạng trước
- Cơ hội ghép tạng trước khi cần phải chạy thận nhân tạo
- Chức năng thận tuyệt vời ngay sau khi ghép trong hầu hết các trường hợp
2. Cấy ghép tử thi
Cấy ghép từ người đã chết, còn được gọi là cấy ghép từ người hiến tặng đã chết, bao gồm việc cấy ghép một quả thận từ người hiến tặng mới chết cho người nhận trong danh sách chờ.
Các tính năng chính:
- Hợp tác với các ủy ban và mạng lưới chính phủ để phân bổ hiệu quả
- Đội ngũ ghép tạng sẵn sàng phục vụ 24/7 để lấy và ghép tạng
- Các giao thức đánh giá chất lượng cơ quan nghiêm ngặt
- Kỹ thuật bảo quản tiên tiến để duy trì khả năng sống của cơ quan
- Đánh giá và chuẩn bị toàn diện cho người nhận
Lợi ích:
- Mang lại hy vọng cho những bệnh nhân không có người hiến tặng sống phù hợp
- Cho phép có một nhóm lớn hơn các nhà tài trợ tiềm năng
- Cơ hội cho những bệnh nhân có loại mô hiếm tìm được sự phù hợp
- Góp phần vào hệ sinh thái hiến tặng nội tạng rộng lớn hơn
- Có thể dẫn đến kết quả thành công tương đương với việc cấy ghép từ người hiến tặng sống với sự quản lý thích hợp
Chăm sóc sau ghép tạng tại Apollo bao gồm:
- Phác đồ ức chế miễn dịch được thiết kế riêng
- Các cuộc hẹn theo dõi và giám sát thường xuyên
- Giáo dục toàn diện cho bệnh nhân về việc tuân thủ dùng thuốc và thay đổi lối sống
- Xử lý kịp thời bất kỳ biến chứng hoặc đợt thải ghép nào
Viện Thận học Apollo cung cấp một loạt các thủ thuật can thiệp tiên tiến để chẩn đoán và điều trị nhiều tình trạng bệnh thận khác nhau. Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu này cho phép chẩn đoán chính xác, cải thiện kết quả điều trị và rút ngắn thời gian phục hồi so với phẫu thuật mở truyền thống.
Sinh thiết thận là thủ thuật chẩn đoán được sử dụng để lấy các mẫu mô thận nhỏ để kiểm tra bằng kính hiển vi. Thủ thuật này rất quan trọng để chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch điều trị cho nhiều bệnh thận khác nhau.
2. Tiếp cận mạch máu dài hạn
Việc thiết lập và duy trì đường tiếp cận mạch máu dài hạn là điều cần thiết đối với những bệnh nhân cần chạy thận nhân tạo thường xuyên. Nhóm chuyên gia thận can thiệp của Apollo chuyên tạo ra và quản lý nhiều loại đường tiếp cận mạch máu khác nhau.
Các loại quyền truy cập:
- Rò động mạch tĩnh mạch (AV)
- Ghép AV
- Ống thông tĩnh mạch trung tâm
Các thủ tục được cung cấp:
Truy cập mạch máu
Tiếp cận mạch máu là tạo ra một kết nối giữa các mạch máu để chạy thận nhân tạo hoặc các phương pháp điều trị y tế khác. Có hai loại tiếp cận mạch máu phổ biến được đề cập:
1. Ghép động mạch tĩnh mạch (AV):
Một ống tổng hợp được cấy ghép bằng phẫu thuật để kết nối động mạch và tĩnh mạch. Được sử dụng khi tĩnh mạch của bệnh nhân không phù hợp với lỗ rò động mạch tĩnh mạch (lỗ rò AV). Cung cấp khả năng tiếp cận đáng tin cậy để chạy thận.
2. Ống thông tĩnh mạch trung tâm:
Một ống thông tạm thời hoặc bán cố định được đưa vào tĩnh mạch lớn (ví dụ: cổ, ngực hoặc bẹn). Được sử dụng để thẩm phân ngay lập tức hoặc ngắn hạn khi không có các lựa chọn khác.
Các thủ tục được cung cấp:
1. Phẫu thuật tạo lỗ rò hoặc ghép:
Rò AV: Kết nối trực tiếp động mạch và tĩnh mạch, cung cấp khả năng tiếp cận lâu dài cho quá trình chạy thận nhân tạo.
Ghép tĩnh mạch chủ: Sử dụng ống tổng hợp để tạo kết nối cho những bệnh nhân có tĩnh mạch không phù hợp.
2. Phẫu thuật nong mạch vành cho bệnh hẹp:
Một thủ thuật ít xâm lấn để mở rộng các mạch máu bị hẹp. Phục hồi lưu lượng máu trong lỗ rò hoặc ghép AV bị hẹp.
3. Phẫu thuật cắt bỏ huyết khối để tiếp cận cục máu đông:
Loại bỏ cục máu đông chặn các điểm tiếp cận mạch máu. Đảm bảo tiếp tục sử dụng đường tiếp cận để chạy thận.
4. Đặt Stent cho tình trạng hẹp tái phát:
Một stent (ống lưới nhỏ) được đặt vào mạch máu để giữ cho mạch máu mở. Được sử dụng cho các trường hợp hẹp (hẹp) tái phát mặc dù đã nong mạch.
3. Phẫu thuật nong mạch thận và đặt stent
Phẫu thuật nong mạch thận và đặt stent là những thủ thuật ít xâm lấn được sử dụng để điều trị hẹp động mạch thận, một tình trạng mà các động mạch cung cấp máu cho thận bị hẹp lại.
4. Chèn Permacath
Việc đưa ống thông Permacath vào tĩnh mạch trung tâm bao gồm việc đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm có đường hầm để tiếp cận chạy thận nhân tạo dài hạn, đặc biệt là ở những bệnh nhân đang chờ trưởng thành lỗ rò hoặc những bệnh nhân không phù hợp với các loại tiếp cận khác.
Khoa Thận học Chăm sóc Quan trọng tại Viện Thận học Apollo cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên khoa cho bệnh nhân bị tổn thương thận cấp tính và các biến chứng liên quan trong các cơ sở chăm sóc tích cực. Khoa kết hợp chuyên môn về thận học và y học chăm sóc quan trọng để quản lý các tình trạng thận phức tạp ở bệnh nhân bệnh nặng.
1. Quản lý suy thận cấp ở ICU
Điều này bao gồm đánh giá và can thiệp nhanh chóng đối với tổn thương thận cấp tính ở những bệnh nhân nguy kịch. Sử dụng các kỹ thuật theo dõi tiên tiến và liệu pháp thay thế thận khi cần thiết. Tập trung vào việc bảo tồn chức năng thận còn lại và ngăn ngừa tổn thương thêm. Tùy chỉnh phương pháp điều trị theo nguyên nhân cơ bản trong khi kiểm soát các biến chứng liên quan.
2. Điều trị rối loạn thể tích
Quản lý chính xác cân bằng dịch ở bệnh nhân bệnh nặng có suy thận. Sử dụng theo dõi huyết động tiên tiến để hướng dẫn liệu pháp dịch và sử dụng thuốc lợi tiểu. Sử dụng các kỹ thuật siêu lọc khi cần thiết để quản lý tình trạng quá tải dịch. Nhằm mục đích tối ưu hóa tưới máu cơ quan trong khi ngăn ngừa phù phổi và các biến chứng khác.
3. Quản lý rối loạn điện giải và toan kiềm
Một cách tiếp cận toàn diện để điều chỉnh mất cân bằng điện giải và rối loạn axit-bazơ. Sử dụng theo dõi liên tục và đánh giá phòng thí nghiệm thường xuyên để hướng dẫn liệu pháp. Thực hiện các can thiệp có mục tiêu, bao gồm thay thế điện giải và liệu pháp đệm. Xử lý các nguyên nhân cơ bản trong khi ngăn ngừa loạn nhịp tim và các biến chứng liên quan khác.
4. Liệu pháp thay thế thận liên tục (CRRT)
Liệu pháp thay thế thận liên tục (CRRT) là một loại phương pháp điều trị thẩm phân được sử dụng chủ yếu cho những bệnh nhân bị bệnh nặng với tổn thương thận cấp tính (AKI), đặc biệt là khi họ không ổn định về mặt huyết động (ví dụ, huyết áp thấp). Không giống như thẩm phân thông thường, CRRT được thực hiện liên tục trong 24 giờ để cung cấp một quá trình loại bỏ chất lỏng và chất thải chậm, nhẹ nhàng, khiến nó trở nên lý tưởng cho những bệnh nhân không ổn định trong các cơ sở chăm sóc đặc biệt.
CRRT hoạt động như thế nào: CRRT sử dụng mạch ngoài cơ thể để lấy máu, lọc qua màng thẩm phân hoặc màng lọc máu, và đưa máu đã làm sạch trở lại bệnh nhân.
Nó giúp quản lý:
- Tình trạng quá tải chất lỏng
- Mất cân bằng điện giải (ví dụ, tăng kali máu)
- Nhiễm toan
- Loại bỏ độc tố
Các loại CRRT:
Có bốn loại CRRT chính, tùy thuộc vào cách chất lỏng và chất tan được loại bỏ:
Lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch (CVVH): Loại bỏ chất tan thông qua đối lưu (kéo dung môi) và chủ yếu nhắm vào các độc tố có trọng lượng phân tử trung bình và lớn. Cần bổ sung chất lỏng thay thế để duy trì sự cân bằng.
Thẩm phân máu tĩnh mạch liên tục (CVVHD): Loại bỏ các chất tan thông qua khuếch tán (gradient nồng độ) để làm sạch các phân tử nhỏ hơn như urê và creatinin. Dịch thẩm phân chảy ngược dòng vào máu để thanh thải hiệu quả.
Lọc máu tĩnh mạch-tĩnh mạch liên tục (CVVHDF): Kết hợp khuếch tán và đối lưu để tối đa hóa việc loại bỏ các chất tan nhỏ, trung bình và lớn. Bao gồm cả dịch thay thế và dịch thẩm phân.
Siêu lọc liên tục chậm (SCUF): Tập trung vào việc loại bỏ chất lỏng mà không cần thanh thải chất tan đáng kể. Hữu ích để kiểm soát tình trạng quá tải chất lỏng ở những bệnh nhân không tích tụ chất thải nghiêm trọng.
5. Sự hấp thụ máu
Kỹ thuật thanh lọc máu chuyên biệt để loại bỏ các độc tố hoặc chất trung gian gây viêm cụ thể. Sử dụng vật liệu hấp phụ để loại bỏ có chọn lọc các chất có hại khỏi máu. Đặc biệt hữu ích trong việc kiểm soát nhiễm trùng huyết, quá liều thuốc và một số tình trạng tự miễn dịch. Có thể kết hợp với các liệu pháp ngoài cơ thể khác để tăng hiệu quả.
6. Lọc huyết tương
Quy trình điều trị tách và loại bỏ huyết tương khỏi máu. Được sử dụng để điều trị các rối loạn tự miễn, bệnh lý vi mạch huyết khối và một số tình trạng ngộ độc. Loại bỏ các kháng thể có hại, phức hợp miễn dịch và các yếu tố gây bệnh khác khỏi quá trình lưu thông. Có thể được thực hiện kết hợp với trao đổi huyết tương để thay thế huyết tương đã loại bỏ bằng huyết tương của người hiến tặng hoặc albumin.
7. Liệu pháp ngoài cơ thể (bao gồm MARS)
Các kỹ thuật thanh lọc máu tiên tiến để kiểm soát suy gan và các biến chứng liên quan. Hệ thống tuần hoàn hấp phụ phân tử (MARS) hỗ trợ gan bằng cách loại bỏ độc tố liên kết với albumin. Các liệu pháp khác bao gồm trao đổi huyết tương và thẩm phân albumin cho nhiều chỉ định khác nhau. Nhằm mục đích đưa bệnh nhân đến với ghép gan hoặc phục hồi chức năng gan tự nhiên.
Viện Thận học Apollo cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên khoa cho trẻ em mắc các bệnh về thận và đường tiết niệu. Nhóm đa chuyên khoa này kết hợp chuyên môn về thận nhi khoa và tiết niệu để cung cấp chẩn đoán, điều trị và quản lý toàn diện lâu dài các tình trạng thận bẩm sinh và mắc phải ở trẻ sơ sinh, trẻ em và thanh thiếu niên.
Phòng xét nghiệm chuyên khoa để kiểm tra dưới kính hiển vi các mẫu mô thận. Sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để chẩn đoán chính xác các bệnh thận và tình trạng thải ghép. Cung cấp phân tích chi tiết về sinh thiết thận để hướng dẫn các quyết định điều trị. Sử dụng các bác sĩ chuyên khoa bệnh học có đào tạo chuyên sâu về bệnh lý thận.
Xét nghiệm di truyền tiên tiến để xác định hồ sơ kháng nguyên bạch cầu người (HLA) của người hiến tặng và người nhận. Sử dụng các kỹ thuật phân tử để phân loại HLA độ phân giải cao nhằm tối ưu hóa sự phù hợp giữa người hiến tặng và người nhận. Quan trọng để đánh giá khả năng tương thích của ghép và dự đoán sự sống còn của ghép. Hỗ trợ cả chương trình ghép tạng của người hiến tặng còn sống và người hiến tặng đã chết.
Kỹ thuật chuyên biệt để phát hiện các protein cụ thể trong các mẫu mô thận. Hỗ trợ chẩn đoán chính xác nhiều bệnh thận và tình trạng thải ghép. Cho phép hình dung các thâm nhiễm tế bào miễn dịch và các dấu hiệu đặc hiệu của bệnh. Tăng cường độ chính xác của chẩn đoán và giúp hướng dẫn các liệu pháp nhắm mục tiêu.
Đo chính xác nồng độ thuốc ức chế miễn dịch trong mẫu máu của bệnh nhân. Đảm bảo liều lượng tối ưu để ngăn ngừa tình trạng đào thải trong khi giảm thiểu tác dụng phụ. Sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến để có kết quả chính xác và kịp thời. Hỗ trợ các chế độ ức chế miễn dịch được cá nhân hóa cho người nhận ghép tạng.
Công nghệ
- Công nghệ hình ảnh và chẩn đoán
- Kỹ thuật sinh thiết
- Thủ tục chẩn đoán
- Xét nghiệm sinh học và bộ gen tiên tiến
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy
- Xét nghiệm tại chỗ (POCT):
- Liệu pháp thẩm phân và thay thế thận
Chụp ảnh rất quan trọng để đánh giá cấu trúc và chức năng của thận:
Mục đích:
• Chụp ảnh không xâm lấn, đầu tiên để đánh giá kích thước, hình dạng và các bất thường của thận.
• Phát hiện u nang, sỏi, vật cản và khối u.
Đọc thêm về Siêu âm (Siêu âm thận)
• Đánh giá lưu lượng máu đến và đi từ thận.
b) Chụp cắt lớp vi tính (CT) :
• CT KUB (Thận, Niệu quản, Bàng quang):
Xác định sỏi thận, khối u và bất thường về cấu trúc.
• Chụp CT mạch máu:
Đánh giá mạch máu trong trường hợp nghi ngờ hẹp động mạch thận hoặc bất thường mạch máu.
Đọc thêm về Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Mục đích:
• Cung cấp hình ảnh chi tiết mà không có bức xạ.
• Được sử dụng để đánh giá các u nang thận phức tạp, khối u và các vấn đề về mạch máu.
• Chụp mạch cộng hưởng từ (MRA):
• Chụp ảnh không xâm lấn động mạch thận.
Đọc thêm về Chụp cộng hưởng từ (MRI)
d) Chụp xạ hình y học hạt nhân :
• Chụp cắt lớp thận:
Đo lượng dịch và độ lọc của thận.
• Quét DMSA:
Đánh giá chức năng thận và sẹo, thường ở các trường hợp nhi khoa
Sinh thiết thận:
Mục đích: Một mẫu mô nhỏ từ thận được phân tích dưới kính hiển vi.
Chỉ định:
• Chẩn đoán viêm cầu thận, viêm thận lupus hoặc hội chứng thận hư.
• Đánh giá tình trạng suy thận không rõ nguyên nhân.
Kỹ thuật hướng dẫn:
• Thực hiện dưới sự hướng dẫn của siêu âm hoặc CT để đảm bảo độ chính xác và an toàn.
a) Theo dõi huyết áp :
• Theo dõi liên tục để phát hiện tăng huyết áp, nguyên nhân hàng đầu và hậu quả của bệnh thận.
• Theo dõi huyết áp lưu động (ABPM):
Theo dõi huyết áp trong 24 giờ để chẩn đoán tình trạng tăng huyết áp tiềm ẩn hoặc tăng huyết áp về đêm.
b) Chụp động mạch thận:
• Kỹ thuật chụp ảnh xâm lấn sử dụng thuốc cản quang để đánh giá động mạch thận xem có hẹp hoặc bất thường về mạch máu không.
• Đánh giá chức năng bàng quang ở những bệnh nhân mắc các rối loạn tiết niệu liên quan đến chức năng thận.
Đọc thêm về Kiểm tra động lực học tiết niệu
d) Nội soi bàng quang :
• Kiểm tra bàng quang và đường tiết niệu dưới để tìm tắc nghẽn hoặc bất thường.
a) Các dấu hiệu sinh học tiên tiến:
• NGAL (Lipocalin liên kết với gelatinase bạch cầu trung tính):
Phát hiện sớm tổn thương thận cấp tính (AKI).
• KIM-1 (Phân tử gây tổn thương thận-1):
Dấu hiệu tổn thương ống thận ở AKI.
• Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23 (FGF23):
Đánh giá quá trình chuyển hóa khoáng chất trong bệnh thận mãn tính (CKD).
b) Xét nghiệm di truyền :
• Xác định các tình trạng di truyền như bệnh thận đa nang (PKD) hoặc hội chứng Alport.
a) Các dấu hiệu sinh học tiên tiến:
• NGAL (Lipocalin liên kết với gelatinase bạch cầu trung tính):
Phát hiện sớm tổn thương thận cấp tính (AKI).
• KIM-1 (Phân tử gây tổn thương thận-1):
Dấu hiệu tổn thương ống thận ở AKI.
• Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23 (FGF23):
Đánh giá quá trình chuyển hóa khoáng chất trong bệnh thận mãn tính (CKD).
b) Xét nghiệm di truyền :
• Xác định các tình trạng di truyền như bệnh thận đa nang (PKD) hoặc hội chứng Alport.
• Thiết bị di động để đánh giá nhanh chức năng thận trong trường hợp khẩn cấp.
• Ví dụ bao gồm máy đo creatinine hoặc máy phân tích điện giải.
1. Các đơn vị thẩm phân tiên tiến cho thẩm phân máu tiêu chuẩn
Các đơn vị thẩm phân tiên tiến tại Viện Thận học Apollo cung cấp phương pháp điều trị thẩm phân máu hiện đại cho bệnh nhân suy thận. Các đơn vị này có máy thẩm phân hiệu suất cao, hệ thống quản lý chất lỏng và chất điện giải chính xác và khả năng theo dõi tiên tiến. Chúng cung cấp các tùy chọn thẩm phân thông lượng cao và thông lượng thấp, được điều chỉnh theo nhu cầu của từng bệnh nhân. Các đơn vị được trang bị hệ thống nước siêu tinh khiết để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn và viêm nhiễm.
2. Hệ thống thay thế thận liên tục (CRRT)
Hệ thống CRRT cung cấp dịch thẩm phân liên tục, nhẹ nhàng cho những bệnh nhân bệnh nặng bị tổn thương thận cấp tính hoặc quá tải dịch. Các hệ thống này hoạt động 24/7, từ từ loại bỏ các chất thải và dịch dư thừa ra khỏi máu. Chúng cung cấp nhiều phương thức khác nhau như lọc máu tĩnh mạch liên tục (CVVH), thẩm phân máu (CVVHD) và thẩm phân máu (CVVHDF). CRRT đặc biệt có lợi cho những bệnh nhân huyết động không ổn định không thể chịu được phương pháp thẩm phân máu ngắt quãng thông thường.
3. Thiết bị thẩm phân hàng ngày hiệu suất thấp kéo dài (SLEDD)
SLEDD là liệu pháp thay thế thận lai kết hợp các đặc điểm của cả thẩm phân máu ngắt quãng và CRRT. Nó cung cấp các buổi thẩm phân kéo dài (thường là 6-12 giờ) ở tốc độ dòng máu và dịch thẩm phân thấp hơn so với thẩm phân máu tiêu chuẩn. Thiết bị SLEDD tại Apollo cho phép tùy chỉnh thời lượng và cường độ điều trị, phù hợp với nhiều bệnh nhân, bao gồm cả những bệnh nhân có tình trạng huyết động không ổn định.
4. Hệ thống tuần hoàn hấp phụ phân tử (MARS) cho suy thận và suy gan kết hợp
MARS là hệ thống hỗ trợ gan ngoài cơ thể tiên tiến được thiết kế cho bệnh nhân suy gan cấp trên mạn tính hoặc suy gan cấp, thường đi kèm với rối loạn chức năng thận. Hệ thống này kết hợp thẩm phân máu với thẩm phân albumin để loại bỏ cả độc tố hòa tan trong nước và độc tố liên kết với albumin. Hệ thống sử dụng dịch thẩm phân chứa albumin chuyên dụng được tái sinh thông qua nhiều cột hấp phụ, cho phép loại bỏ hiệu quả các độc tố gan.
Nghiên cứu & Case Study
Hãy chủ động -
Hãy hành động vì sức khỏe!
Bệnh nhân Hành Trình
Bảo hiểm & Tài chính Thông tin
Viện Thận học Apollo hợp tác với một số công ty bảo hiểm lớn để cung cấp bảo hiểm cho nhiều phương pháp điều trị và thủ thuật về thận. Bao gồm quyền sử dụng các cơ sở hiện đại, xét nghiệm tiên tiến và dịch vụ chăm sóc thận chuyên nghiệp của chúng tôi. Sau đây là một số công ty bảo hiểm mà chúng tôi hợp tác: Xem tất cả các loại bảo hiểm
Bệnh nhân quốc tế Dịch vụ
Viện Thận học Apollo cung cấp đầy đủ các dịch vụ cho bệnh nhân quốc tế đang tìm kiếm dịch vụ chăm sóc thận, giúp mọi bước đều suôn sẻ và không căng thẳng—từ việc lập kế hoạch điều trị đến hành trình phục hồi của bạn. Sau đây là cách chúng tôi hỗ trợ bạn:
- Hỗ trợ trước khi đến
- Trong thời gian lưu trú của bạn
- Chăm sóc sau điều trị
Trước khi bạn đến, chúng tôi sẽ giúp bạn lên kế hoạch và chuẩn bị cho chuyến thăm của mình:
- Đánh giá tài liệu y tế: Nhóm của chúng tôi sẽ xem xét hồ sơ y tế của bạn để hiểu nhu cầu của bạn và lập kế hoạch điều trị.
- Lập kế hoạch điều trị: Chúng tôi thiết kế một kế hoạch chăm sóc cá nhân phù hợp với tình trạng thận cụ thể của bạn.
- Những ước tính về chi phí: Chúng tôi cung cấp ước tính chi phí minh bạch để giúp bạn lập kế hoạch tài chính.
Hỗ trợ xin visa: Chúng tôi hỗ trợ bạn về các thủ tục visa và cung cấp giấy tờ cần thiết để hỗ trợ chuyến đi khám chữa bệnh của bạn.
Khi bạn ở Viện Thận học Apollo, chúng tôi đảm bảo bạn và gia đình sẽ cảm thấy được hỗ trợ đầy đủ:
- Điều phối viên chuyên trách: Bạn sẽ có một điều phối viên chăm sóc cá nhân hướng dẫn bạn trong từng bước của thời gian lưu trú.
- Hỗ trợ ngôn ngữ: Đội ngũ phiên dịch được đào tạo sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng với nhóm chăm sóc sức khỏe bằng ngôn ngữ bạn muốn.
- Cân nhắc về Văn hóa: Chúng tôi tôn trọng nhu cầu văn hóa và cung cấp các dịch vụ phù hợp với sở thích của bạn.
- Chỗ ở cho gia đình: Chúng tôi hỗ trợ tìm kiếm chỗ ở thoải mái cho gia đình bạn.
Cập nhật thường xuyên: Đội ngũ của chúng tôi sẽ cập nhật thông tin về quá trình điều trị và phục hồi của bạn để bạn và gia đình luôn được thông báo.
Sau khi điều trị, chúng tôi tiếp tục hỗ trợ bạn để đảm bảo bạn hồi phục thành công:
- Kế hoạch theo dõi: Chúng tôi sẽ sắp xếp các cuộc hẹn tái khám và tư vấn để theo dõi quá trình phục hồi của bạn.
- Các lựa chọn y tế từ xa: Bạn có thể giữ liên lạc với bác sĩ chuyên khoa thận của chúng tôi thông qua buổi tư vấn trực tuyến.
- Phối hợp với các bác sĩ trong nước: Chúng tôi hợp tác với bác sĩ địa phương để đảm bảo bạn nhận được sự chăm sóc nhất quán.
Hồ sơ sức khỏe điện tử: Truy cập hồ sơ y tế trực tuyến để dễ dàng chia sẻ và phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe trong tương lai.
Bệnh viện tốt nhất gần tôi ở Chennai