1066

Dimenhydrinate: Công dụng, Liều dùng, Tác dụng phụ và Thêm thông tin

Giới thiệu: Dimenhydrinate là gì?

Nếu bạn dễ bị say tàu xe và bị buồn nôn, nôn hoặc chóng mặt trong khi đi du lịch, Dimenhydrinate có thể giúp bạn giảm đau hiệu quả. Thuốc kháng histamin này chủ yếu được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các triệu chứng này. Đây là sự kết hợp của diphenhydramine và 8-chlorotheophylline, có tác dụng cùng nhau để làm giảm các triệu chứng liên quan đến say tàu xe. Dimenhydrinate có bán không cần đơn và thường được du khách và những người dễ bị say tàu xe sử dụng. Hướng dẫn này cung cấp thông tin toàn diện về dimenhydrinate, bao gồm công dụng, liều dùng khuyến cáo, tác dụng phụ tiềm ẩn, tương tác thuốc và các câu hỏi thường gặp.

Công dụng của Dimenhydrinate

Dimenhydrinate được chấp thuận cho một số mục đích y tế, bao gồm:

  1. Say tàu xe: Thuốc này thường được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị chứng buồn nôn và nôn liên quan đến say tàu xe, chẳng hạn như khi đi ô tô, thuyền hoặc máy bay.
  2. Vertigo: Thuốc có thể giúp kiểm soát các triệu chứng chóng mặt, một tình trạng đặc trưng bởi chóng mặt và cảm giác quay cuồng.
  3. Buồn nôn và ói mửa: Dimenhydrinate có thể được sử dụng để làm giảm buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm buồn nôn sau phẫu thuật, nhưng thường được dùng để điều trị buồn nôn do chuyển động hoặc liên quan đến tiền đình do tác dụng phụ của thuốc.

Quy trình triển khai

Dimenhydrinate hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất trong cơ thể có thể gây buồn nôn và nôn. Thuốc này chủ yếu tác động lên hệ thống tiền đình, chịu trách nhiệm về sự cân bằng và định hướng không gian. Bằng cách ức chế các tín hiệu từ tai trong đến não, dimenhydrinate giúp giảm cảm giác say tàu xe và ngăn ngừa buồn nôn và nôn liên quan.

Liều lượng và cách dùng

Liều lượng dimenhydrinate thay đổi tùy theo độ tuổi và tình trạng cụ thể đang được điều trị. Sau đây là liều lượng tiêu chuẩn:

  • Người lớn: Liều dùng thông thường là 50 đến 100 mg uống trước khi đi du lịch 30 đến 60 phút. Có thể lặp lại sau mỗi 4 đến 6 giờ nếu cần, không quá 400 mg trong 24 giờ.
  • Trẻ em (6-12 tuổi): Liều khuyến cáo là 25 đến 50 mg, uống trước khi lên đường từ 30 đến 60 phút, tối đa là 150 mg mỗi ngày.
  • Trẻ em (dưới 6 tuổi): Liều lượng phải được xác định bởi bác sĩ.

Dimenhydrinate có nhiều dạng khác nhau, bao gồm viên nén, viên nhai và dạng lỏng. Điều quan trọng là phải tuân theo hướng dẫn trên bao bì hoặc hướng dẫn do chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp.

Tác dụng phụ của Dimenhydrinate

Các tác dụng phụ thường gặp của dimenhydrinate có thể bao gồm:

  • Buồn ngủ: Đây là tác dụng phụ phổ biến nhất và có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc an toàn của bạn.
  • Hoa mắt
  • Khô miệng
  • Mờ mắt
  • Táo bón

Các tác dụng phụ nghiêm trọng, mặc dù hiếm gặp, có thể bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng nghiêm trọng (phát ban, ngứa, sưng)
  • Khó thở
  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều
  • Nhầm lẫn hoặc ảo giác

Nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, điều quan trọng là phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

Tương tác thuốc

Dimenhydrinate có thể tương tác với một số loại thuốc và chất, bao gồm:

  • Rượu: Tăng tác dụng buồn ngủ và an thần.
  • Thuốc kháng histamin khác: Có thể tăng cường tác dụng an thần.
  • Thuốc an thần và thuốc gây mê: Có thể dẫn đến tăng tác dụng an thần và ức chế hô hấp.
  • Thuốc ức chế MAO: Có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.

Luôn thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm bổ sung mà bạn đang dùng để tránh các tương tác tiềm ẩn.

Lợi ích của Dimenhydrinate

Những lợi ích về mặt lâm sàng và thực tế khi sử dụng dimenhydrinate bao gồm:

  • Cứu trợ hiệu quả: Giúp giảm nhanh các triệu chứng say tàu xe.
  • Có sẵn không cần kê đơn: Có thể dễ dàng sử dụng mà không cần đơn thuốc.
  • Nhiều hình thức: Có nhiều dạng bào chế khác nhau để phù hợp với sở thích khác nhau (ví dụ: dạng viên nén, dạng nhai, dạng lỏng).
  • Hồ sơ an toàn đã được thiết lập: Được sử dụng rộng rãi và có lịch sử lâu dài về tính an toàn khi dùng theo chỉ dẫn.

Chống chỉ định của Dimenhydrinate

Một số cá nhân nhất định nên tránh sử dụng dimenhydrinate, bao gồm:

  • Phụ nữ mang thai: Nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng vì thuốc này thường ít được ưa chuộng hơn một số thuốc chống nôn khác trong thai kỳ.
  • Những người mắc bệnh tăng nhãn áp: Đặc biệt là bệnh tăng nhãn áp góc hẹp vì nó có thể làm tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.
  • Những người bị phì đại tuyến tiền liệt: Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bí tiểu ở nam giới mắc bệnh phì đại tuyến tiền liệt.
  • Bệnh nhân mắc bệnh gan: Có thể cần phải điều chỉnh liều lượng do rối loạn chuyển hóa.
  • Tình trạng hô hấp nghiêm trọng: Chẳng hạn như các cơn hen suyễn cấp tính hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) nghiêm trọng, vì nó có thể làm đặc dịch tiết đường hô hấp và làm tình trạng thở trở nên tồi tệ hơn.

Đề phòng và Cảnh báo

Trước khi sử dụng dimenhydrinate, hãy cân nhắc những biện pháp phòng ngừa sau:

  • Tham khảo một bác sĩ: Luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có bất kỳ tình trạng bệnh lý nào từ trước (đặc biệt là bệnh gan, thận, tim, bệnh tăng nhãn áp hoặc phì đại tuyến tiền liệt) hoặc đang dùng các loại thuốc khác.
  • Tránh vận hành máy móc hạng nặng: Do có khả năng gây buồn ngủ và chóng mặt, hãy tránh lái xe hoặc vận hành máy móc hạng nặng cho đến khi bạn biết dimenhydrinate ảnh hưởng đến bạn như thế nào.
  • Theo dõi phản ứng dị ứng: Hãy chú ý đến bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu chúng xảy ra.
  • Lượng chất lỏng: Duy trì lượng nước uống đầy đủ để giúp ngăn ngừa khô miệng và táo bón.

Thông thường không cần xét nghiệm thường quy cụ thể nào đối với dimenhydrinate, nhưng việc tái khám thường xuyên với bác sĩ là rất quan trọng nếu bạn có vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

Câu Hỏi Thường Gặp

  1. Dimenhydrinate được dùng để làm gì?
    Dimenhydrinate chủ yếu được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị buồn nôn, nôn và chóng mặt do say tàu xe.
  2. Tôi nên dùng dimenhydrinate như thế nào?
    Uống dimenhydrinate từ 30 đến 60 phút trước khi lên đường, theo hướng dẫn về liều lượng trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  3. Tôi có thể dùng dimenhydrinate với rượu không?
    Không nên dùng dimenhydrinate với rượu vì có thể làm tăng tình trạng buồn ngủ và an thần.
  4. Tác dụng phụ của dimenhydrinat là gì?
    Tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn ngủ, chóng mặt và khô miệng. Tác dụng phụ nghiêm trọng rất hiếm nhưng vẫn có thể xảy ra.
  5. Dimenhydrinate có an toàn cho trẻ em không?
    Có, dimenhydrinate có thể được sử dụng cho trẻ em, nhưng liều lượng phải được xác định bởi bác sĩ chăm sóc sức khỏe.
  6. Tôi có thể sử dụng dimenhydrinate nếu đang mang thai không?
    Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng dimenhydrinate.
  7. Thuốc dimenhydrinate mất bao lâu để có tác dụng?
    Dimenhydrinate thường bắt đầu có tác dụng trong vòng 30 đến 60 phút sau khi uống.
  8. Tôi có thể sử dụng dimenhydrinate để điều trị buồn nôn do nguyên nhân khác không?
    Có, dimenhydrinate có thể được sử dụng để điều trị buồn nôn và nôn do nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước.
  9. Tôi nên làm gì nếu bỏ lỡ một liều?
    Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, nhưng hãy bỏ qua nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo.
  10. Dimenhydrinate có gây nghiện không?
    Không, dimenhydrinate không được coi là gây nghiện khi sử dụng theo chỉ dẫn.

Tên thương hiệu

Một số tên thương hiệu chính của dimenhydrinate bao gồm:

  • phim truyền hình
  • Du lịchEze
  • Giảm say tàu xe

Kết luận

Dimenhydrinate là một loại thuốc được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa và điều trị say tàu xe và các triệu chứng liên quan. Với cơ chế tác dụng hiệu quả, nhiều dạng bào chế và hồ sơ an toàn đã được xác lập, đây là một lựa chọn không kê đơn có giá trị. Tuy nhiên, điều cần thiết là phải sử dụng dimenhydrinate một cách có trách nhiệm, luôn cân nhắc đến khả năng gây buồn ngủ và các tác dụng phụ khác, và tham khảo ý kiến ​​của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc dược sĩ để được tư vấn cá nhân, đặc biệt nếu bạn có các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn hoặc đang dùng các loại thuốc khác.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không thay thế cho lời khuyên y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu có thắc mắc về y tế.

hình ảnh hình ảnh
Yêu cầu gọi lại
Yêu cầu gọi lại
Loại yêu cầu
Hình ảnh
Bác sĩ
Đặt Hẹn
Đặt lịch hẹn
Xem Đặt lịch hẹn
Hình ảnh
Bệnh viện
Tìm bệnh viện
Bệnh viện
Xem Tìm Bệnh Viện
Hình ảnh
kiểm tra sức khỏe
Sách Kiểm tra sức khỏe
Kiểm tra sức khỏe
Xem Sách Kiểm tra sức khỏe
Hình ảnh
Biểu tượng tìm kiếm
Tìm kiếm
Xem Tìm kiếm
Hình ảnh
Bác sĩ
Đặt Hẹn
Đặt lịch hẹn
Xem Đặt lịch hẹn
Hình ảnh
Bệnh viện
Tìm bệnh viện
Bệnh viện
Xem Tìm Bệnh Viện
Hình ảnh
kiểm tra sức khỏe
Sách Kiểm tra sức khỏe
Kiểm tra sức khỏe
Xem Sách Kiểm tra sức khỏe
Hình ảnh
Biểu tượng tìm kiếm
Tìm kiếm
Xem Tìm kiếm